BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
air-raid /ˈer.reɪd/
B2

cuộc không kích vào các mục tiêu mặt đất

Civilians rushed to underground shelters during the sudden air-raid.

alarm-system /əˈlɑːm ˈsɪs.təm/
B2

hệ thống báo động an ninh gia đình

Set the home alarm-system before leaving for vacation.

alarmist /əˈlɑːr.mɪst/
B2

Thổi phồng mối nguy hại quá mức cần thiết, dễ kích động tâm lý hoảng loạn.

The report was criticized as alarmist because it overstated the immediate danger to users.