BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
alarmist /əˈlɑːr.mɪst/
B2

Thổi phồng mối nguy hại quá mức cần thiết, dễ kích động tâm lý hoảng loạn.

The report was criticized as alarmist because it overstated the immediate danger to users.

avoidable /əˈvɔɪdəbl/
B2

Có thể ngăn chặn hoặc tránh được nếu hành động đúng cách

The investigation concluded that the accident was entirely avoidable had the safety protocols been followed.