Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềCảnh báo và nhắc nhở2Làm quen1Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập10Công nghệ11
Thêm 28 chủ đề
Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Khen ngợi4Cảm xúc31Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ18Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People19IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology6TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
ablaze /əˈbleɪz/
B1bốc cháy dữ dội, nguy hiểm do hỏa hoạn
“Firefighters rushed to the scene when the warehouse went completely ablaze.”
alarming /əˈlɑːmɪŋ/
B1đáng báo động, khiến người ta lo lắng
“The report shows an alarming increase in cyber attacks this year.”
