Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Nơi làm việc2Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Sở thích1Học tập3Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Xin lỗi1Khen ngợi3
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc10Thời gian ngày tháng37Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót5Sức khoẻ1Công tác1IELTS — People2IELTS — Education2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
aboard /əˈbɔːd/
B1trên tàu, xe lửa hoặc máy bay
“Passengers must show their boarding passes before stepping aboard the ferry.”
abroad /əˈbrɔd/
B1Ở hoặc đi ra nước ngoài
“More families prefer traveling abroad during summer break.”
ashore /əˈʃɔːr/
B1Hướng lên hoặc nằm trên bờ từ mặt nước
“Strong waves pushed the wooden wreckage ashore during the night.”
overnight /ˌoʊvərˈnaɪt/
B1Qua đêm
“The airline provided an overnight stay at a nearby hotel.”
