Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản7Làm quen1Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống12Mua sắm15Nhà cửa6Thời tiết2Sở thích2Học tập1Công nghệ5Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 27 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Khen ngợi7Cảm xúc15Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ20Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People17IELTS — Environment1IELTS — Technology1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance1Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài7Tham quan5
crowded /ˈkraʊdɪd/
A2đông đúc
“The train was extremely crowded this morning.”
foreign /ˈfɒrən/
A2thuộc nước ngoài
“It is fun to learn a foreign language while traveling.”
fully booked /ˈfʊli bʊkt/
A2Hết sạch chỗ, kín chỗ
“All afternoon flights to London are completely fully booked.”
local /ˈləʊkl/
A2người sống tại một khu vực cụ thể
“A local showed us a quiet café.”
missing /ˈmɪsɪŋ/
A2Bị thất lạc, không tìm thấy
“One piece of my checked luggage is still missing.”
rocky /ˈrɑːki/
A2Nhiều đá gập ghềnh
“Wear sturdy shoes because the trail is rocky.”
skip-the-line /ˌskɪp ðə ˈlaɪn/
A2ưu tiên không phải xếp hàng
“We bought skip-the-line tickets for the palace.”
