Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản7Làm quen8Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày13Đồ ăn thức uống4Mua sắm12Nhà cửa4Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích12Học tập12Công nghệ2
Thêm 25 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao4Tiền bạc ngân hàng5Giao thông10Điện thoại tin nhắn3Khen ngợi2Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu3Nhờ giúp đỡ4Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — Environment1Email và tin nhắn công việc4Cụm động từ cơ bản6Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
arrive /əˈraɪv/
A1đến nơi
“The car will arrive soon.”
book /bʊk/
A1đặt trước (phòng, vé, bàn)
“Can I book a double room for tomorrow?”
go /ɡəʊ/
A1đi; dạng quá khứ là went
“We went to the beach on Sunday.”
stay /steɪ/
A1ở lại, lưu trú
“Where did you stay in Hue?”
travel /ˈtrævl/
A1đi du lịch / đi lại
“I travel by train.”
visit /ˈvɪzɪt/
A1thăm, tham quan
“We visited Paris last summer.”
wait /weɪt/
A1chờ đợi
“We are waiting for the bus.”
