Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản2Làm quen4Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Công nghệ3Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1
Thêm 20 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
wait /weɪt/
A1chờ đợi
“We are waiting for the bus.”
wayfare /ˈweɪ.feər/
C2Du hành hoặc đi lại từ nơi này sang nơi khác bằng đường bộ
“The lone wanderer resolved to wayfare across the Scottish Highlands armed only with a compass and pack.”
