Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản6Làm quen2Nơi làm việc20Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm7Nhà cửa24Thời tiết3Sở thích9Học tập2Công nghệ11Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng6Giao thông11Cảm xúc7Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót3Sức khoẻ13Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People8IELTS — Environment13IELTS — Education1IELTS — Technology4TOEIC — Office12TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
wheel /wiːl/
A1bánh xe (vali)
“One wheel is missing from my bag.”
window seat /ˈwɪndəʊ siːt/
A2chỗ ngồi cạnh cửa sổ
“Could I have a window seat?”
wanderlust /ˈwɒndəlʌst/
C1niềm khao khát đi du lịch
“Her wanderlust prompted a year-long solo journey across continents.”
wayfarer /ˈweɪˌfɛər.ər/
C1lữ khách đi bộ
“Inns along the mountain pass welcomed tired wayfarers.”
waypoint /ˈweɪpɔɪnt/
C1Tọa độ hoặc điểm mốc trung gian trên lộ trình hành trình
“The captain entered every waypoint into the maritime GPS before leaving port.”
waystation /ˈweɪsteɪʃn/
C1trạm dừng chân trung chuyển
“The village serves as a strategic waystation for arctic explorers.”
