Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
visited /ˈvɪzɪtɪd/
A2đã đến thăm, ghé thăm (quá khứ của visit)
“We visited our grandparents in the countryside last Sunday.”
