BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
turnpike /ˈtɜːrn.paɪk/
C2

đường bộ có trạm gác chắn để thu phí người và xe cộ qua lại

Heavy stagecoaches were made to stop at the gatehouse of the turnpike to settle toll charges.