Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản7Nơi làm việc5Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8Cảm xúc3
Thêm 20 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
taxi rank /ˈtæksi ræŋk/
B1Bãi đỗ taxi, trạm taxi
“There is a taxi rank outside the station.”
temple /ˈtempl/
B1đền thờ, chùa
“Incense burned inside the ancient stone temple on the mountain.”
terminal /ˈtɜːrmɪnl/
B1nhà ga sân bay
“Which terminal does our next flight depart from?”
trail /treɪl/
B1Đường mòn đi bộ hoặc đạp xe
“We followed a scenic cycling trail beside the river.”
trailhead /ˈtreɪlhed/
B1Điểm bắt đầu đường mòn
“We met our guide at the trailhead.”
travel agent /ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/
B1Đại lý du lịch
“We booked our holiday through a travel agent to get a better hotel deal.”
turbulence /ˈtɜːrbjələns/
B1Sự nhiễu động không khí, rung lắc máy bay
“We experienced severe turbulence during the flight.”
