BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
self-catering /ˌsɛlfˈkeɪtərɪŋ/
B2

Dạng lưu trú tự phục vụ ăn uống với bếp nấu riêng.

We booked a self-catering apartment with a fully equipped kitchen near the coastline.

stranded /ˈstræn.dɪd/
B2

Bị mắc kẹt ở một nơi mà không có phương tiện hay khả năng rời đi.

Blizzard conditions left hundreds of holiday travelers stranded overnight inside the airport terminal.