BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
sail /seɪl/
B1

Đi thuyền (buồm)

They plan to sail across the Atlantic Ocean in a small boat.

see off /siː ɔːf/
B1

tiễn ai đó lên đường

Her parents went to the station to see her off.

sightsee /ˈsaɪtsiː/
B1

đi ngắm cảnh

Tourists sightsaw along the historic canals.