Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản6Làm quen1Nơi làm việc9Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Thời tiết1Sở thích9Học tập7Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng5
Thêm 24 chủ đề
Giao thông1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm2Cảm thông và quan tâm1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment10IELTS — Education6IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành3TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài4Tham quan6
safari /səˈfɑri/
B1Chuyến dã ngoại ngắm động vật
“While on safari in Kenya, we saw lions, elephants, and giraffes.”
security checkpoint /sɪˈkjʊrəti ˈtʃekpɔɪnt/
B1khu vực kiểm tra an ninh
“The security checkpoint is beside the check-in area.”
site /saɪt/
B1công trường, địa điểm
“Engineers inspected the construction site before concrete was poured.”
suburb /ˈsʌbɜːrb/
B1vùng ngoại ô, quận ngoại thành
“He moved to a leafy suburb outside Manchester.”
suite /swiːt/
B1phòng suite (phòng khách sạn cao cấp gồm nhiều gian)
“They booked the executive suite for their anniversary.”
summit /ˈsʌmɪt/
B1Đỉnh núi, đỉnh dốc
“We reached the summit after three hours of walking.”
