Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản5Làm quen2Nơi làm việc7Thói quen hàng ngày5Đồ ăn thức uống10Mua sắm9Nhà cửa14Thời tiết4Giới thiệu1Sở thích4Học tập2Công nghệ6
Thêm 24 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng6Sân bay chuyến bay6IELTS — Environment2IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài6Tham quan6
shoulder bag /ˈʃəʊldə bæɡ/
A2túi đeo vai
“Her phone is in her shoulder bag.”
sight /saɪt/
A2danh lam thắng cảnh hoặc địa điểm nổi tiếng
“The old bridge is one of the most famous sights in town.”
sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/
A2Việc đi tham quan ngắm cảnh
“We are going sightseeing in Paris tomorrow.”
stamp /stæmp/
A2Đóng dấu (mộc kiểm soát)
“The officer stamped my passport with an entry visa.”
strap /stræp/
A2quai hoặc dây đeo
“The bag has a long black strap.”
