Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản2Nơi làm việc5Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm2Nhà cửa1Thời tiết1Học tập2Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông1Xin lỗi2
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc18Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè5IELTS — People20IELTS — Environment9IELTS — Education3IELTS — Technology5TOEIC — Office4TOEIC — Finance3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
rocky /ˈrɑːki/
A2Nhiều đá gập ghềnh
“Wear sturdy shoes because the trail is rocky.”
round-trip /ˈraʊnd.trɪp/
C1khứ hồi
“Booking a round-trip ticket saved passengers twenty percent on airfare.”
