Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
round-trip /ˈraʊnd.trɪp/
C1khứ hồi
“Booking a round-trip ticket saved passengers twenty percent on airfare.”
