Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Làm quen2Nơi làm việc10Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm1Nhà cửa2Sở thích1Học tập4Công nghệ12Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng13
Thêm 26 chủ đề
Giao thông4Xin lỗi4Cảm xúc21Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện6Than phiền và phản hồi3Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm5Lịch và hạn chót2Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People18IELTS — Environment18IELTS — Education14IELTS — Technology17TOEIC — Office18Họp hành3TOEIC — Finance26Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản2Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
reboard /riːˈbɔːd/
C1trở lại tàu/máy bay
“Passengers must reboard the coach within fifteen minutes of the stop.”
repatriate /ˌriːˈpeɪtrieɪt/
C1hồi hương
“The embassy acted to repatriate stranded citizens after floods.”
repatriation /ˌriːˌpætriˈeɪʃn/
C1Sự hồi hương, sự đưa người/tài sản về nước
“The government launched a grant program to encourage the repatriation of overseas academics.”
round-trip /ˈraʊnd.trɪp/
C1khứ hồi
“Booking a round-trip ticket saved passengers twenty percent on airfare.”
