Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản3Làm quen1Nơi làm việc15Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Sở thích10Học tập7Công nghệ11Tiền bạc ngân hàng6Giao thông3
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc3Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót4Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People23IELTS — Environment12IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office10Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
passer-by /ˌpæsər ˈbaɪ/
B2người qua đường
“A quick-thinking passer-by pulled the driver from the burning vehicle.”
pilgrimage /ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/
B2chuyến hành hương
“Thousands undertake an annual pilgrimage to the desert shrine.”
public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænsˌpɔːrt/
B2phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu
“She relies on public transport to commute to work.”
