Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
meeting point /ˈmiːtɪŋ pɔɪnt/
A2Địa điểm mọi người hẹn gặp trước một hoạt động.
“The meeting point is outside the library.”
motel /moʊˈtel/
A2nhà nghỉ ven đường cho tài xế
“We stayed in a cheap motel beside the highway.”
