Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/
B1Bỏ quên, để lại phía sau
“I left behind my watch on the conveyor belt.”
