BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
lean-to /ˈliːn.tuː/
C2

chòi trú ẩn tạm thời có một mái nghiêng tựa vào thân cây hoặc vách đá

Backwoodsmen erected a spruce-bough lean-to to shelter their sleeping bags from the freezing drizzle.