BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
leave behind /liːv bɪˈhaɪnd/
B1

Bỏ quên, để lại phía sau

I left behind my watch on the conveyor belt.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch cơ bản — 362 từ có audio — BEEN