Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
intercity /ˌɪntərˈsɪti/
C1Kết nối hoặc hoạt động giữa các thành phố khác nhau
“The government invested in modernizing intercity rail corridors to cut travel times.”
