Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản2Làm quen1Nơi làm việc2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống1Mua sắm3Nhà cửa2Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Học tập3Công nghệ2
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng6Giao thông1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment3IELTS — Education1IELTS — Technology2TOEIC — Office7Họp hành1TOEIC — Finance7Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
identification /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/
B1giấy tờ tùy thân, sự nhận diện
“Please present your identification.”
immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
B1Cục quản lý xuất nhập cảnh, thủ tục nhập cảnh
“Proceed to immigration after exiting the plane.”
