BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
identification /aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/
B1

giấy tờ tùy thân, sự nhận diện

Please present your identification.

immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
B1

Cục quản lý xuất nhập cảnh, thủ tục nhập cảnh

Proceed to immigration after exiting the plane.

in advance /ɪn ədˈvæns/
B1

trước (về thời gian)

They had reserved the table in advance.