Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
heritage site /ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/
B2khu di sản
“Heavy rainfall threatened structural stability across the coastal heritage site.”
