Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
head /hed/
B1Đi về hướng nào đó
“Where are you heading for lunch?”
hitchhike /ˈhɪtʃ.haɪk/
B1Đi nhờ xe
“When our car broke down, we had to hitchhike to the nearest town.”
