Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Nơi làm việc2Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống2Mua sắm2Nhà cửa9Thời tiết4Học tập3Công nghệ1Giao thông4Khen ngợi1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời2Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People4IELTS — Environment5IELTS — Education1IELTS — Technology1TOEIC — Travel1Họp hành1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Tham quan3
head /hed/
B1Đi về hướng nào đó
“Where are you heading for lunch?”
helicopter /ˈhɛlɪˌkɑptər/
B1Máy bay trực thăng
“The rescue team used a helicopter to reach the injured climbers on the mountain.”
heritage /ˈherɪtɪdʒ/
B1Di sản văn hóa, lịch sử
“The old town is recognized as a world cultural heritage site.”
highway /ˈhaɪweɪ/
B1Đường quốc lộ hoặc xa lộ lớn
“Heavy truck traffic blocked the southern lane of the highway.”
