Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản2Làm quen2Nơi làm việc4Đồ ăn thức uống9Mua sắm6Nhà cửa4Thời tiết1Sở thích3Học tập3Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 19 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Làm việc nhóm2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2IELTS — People16IELTS — Environment13IELTS — Education10IELTS — Technology6TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình1Thành ngữ đời sống2Ăn uống bên ngoài6
gaiter /ˈɡeɪtə/
C1xà cạp bọc bảo vệ ống chân và mắt cá
“Leather gaiters shielded the rider's shins from damp briars along the forest path.”
globetrotter /ˈɡləʊbtrɒtər/
C1Người thường xuyên đi du lịch khắp năm châu
“As a seasoned globetrotter, she packs all essentials into a single carry-on bag.”
