Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản1Nơi làm việc6Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm5Nhà cửa3Thời tiết5Học tập2Công nghệ4Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc30
Thêm 17 chủ đề
Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ9Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People47IELTS — Environment9IELTS — Education15IELTS — Technology14TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Tham quan1
deserted /dɪˈzɜːtɪd/
B1Vắng vẻ, không một bóng người
“The store was deserted late at night.”
