BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
disembarkation /ˌdɪsˌembɑːˈkeɪʃn/
C1

Quá trình rời bến tàu hoặc phi trường khi kết thúc chặng di chuyển

Staff orchestrated the disembarkation by calling passenger groups according to cabin decks.