Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Nơi làm việc6Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm5Nhà cửa5Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông4
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay2IELTS — People1IELTS — Technology4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2
departure /dɪˈpɑːrtʃər/
A2Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
departure board /dɪˈpɑːrtʃər bɔːrd/
A2bảng điện tử thông báo giờ khởi hành
“Check the departure board to see if the gate has changed.”
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/
A2Điểm đến, đích đến
“We reached our destination before sunset.”
distance /ˈdɪstəns/
A2Khoảng cách, cự ly
“She ran a distance of ten kilometers this morning.”
