Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
capacious /kəˈpeɪʃəs/
C1rộng rãi, có dung tích hoặc sức chứa lớn bên trong
“The cargo hold proved capacious enough to house two modular survey submersibles side by side.”
