Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Nơi làm việc8Đồ ăn thức uống9Mua sắm5Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Học tập6Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Điện thoại tin nhắn1
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay7IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education10TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
companion /kəmˈpæn.jən/
B1người bạn đồng hành cùng đi lại hoặc sinh hoạt
“He was her constant traveling companion during the summer trip.”
compartment /kəmˈpɑːrtmənt/
B1Ngăn chứa đồ, khoang để đồ
“Please close the storage compartment carefully.”
cruise /kruːz/
B1Chuyến du ngoạn trên biển
“My parents celebrated their anniversary by taking a romantic cruise around the Caribbean.”
custom /ˈkʌstəm/
B1phong tục; cách hành xử truyền thống của một cộng đồng
“Taking off your shoes is a local custom.”
