Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản5Nơi làm việc10Đồ ăn thức uống18Mua sắm6Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích21Học tập9Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng4Giao thông9
Thêm 33 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi3Cảm xúc21Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng5Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót2Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay7IELTS — People12IELTS — Environment8IELTS — Education15TOEIC — Office8TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình3Cụm động từ cơ bản12Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài2Tham quan5
coastal /ˈkəʊstl/
B1thuộc duyên hải, ven biển
“Coastal regions often have stronger winds.”
companion /kəmˈpæn.jən/
B1người bạn đồng hành cùng đi lại hoặc sinh hoạt
“He was her constant traveling companion during the summer trip.”
compartment /kəmˈpɑːrtmənt/
B1Ngăn chứa đồ, khoang để đồ
“Please close the storage compartment carefully.”
cruise /kruːz/
B1Chuyến du ngoạn trên biển
“My parents celebrated their anniversary by taking a romantic cruise around the Caribbean.”
custom /ˈkʌstəm/
B1phong tục; cách hành xử truyền thống của một cộng đồng
“Taking off your shoes is a local custom.”
