Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản8Làm quen2Nơi làm việc8Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Mua sắm6Nhà cửa11Thời tiết1Sở thích2Học tập3Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng8Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Khách sạn và lưu trú2Tham quan4
camp /kæmp/
A2cắm trại
“Families often camp in the national park during holidays.”
campsite /ˈkæmpsaɪt/
A2khu cắm trại
“The campsite provides clean water and shower facilities.”
coast /koʊst/
A2bờ biển, dải ven biển
“The highway runs right along the southern coast.”
confirmation number /ˌkɑːnfərˈmeɪʃn ˈnʌmbər/
A2mã số xác nhận đặt phòng
“Please have your confirmation number ready.”
connecting flight /kəˈnektɪŋ flaɪt/
A2chuyến bay nối chuyến
“Hurry up, or we will miss our connecting flight!”
continent /ˈkɑːntɪnənt/
A2châu lục
“Asia is the largest continent.”
customs /ˈkʌs.təmz/
A2cơ quan hải quan kiểm tra đồ đạc qua biên giới
“They had to open their bags at airport customs.”
customs form /ˈkʌstəmz fɔːrm/
A2Tờ khai hải quan
“Please fill out this customs form.”
