BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bedroll /ˈbed.rəʊl/
C2

Cuộn túi ngủ và chăn nệm dã ngoại di động

The wilderness trekker unstrapped his waterproof bedroll beneath the canopy of pines.

bushplane /ˈbʊʃ.pleɪn/
C2

Máy bay nhỏ chuyên dụng bay đến các vùng địa hình hoang sơ, hẻo lánh.

A rugged bushplane touched down on the gravel airstrip to drop off supplies for the expedition camp.