Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản2Làm quen1Nơi làm việc17Đồ ăn thức uống46Mua sắm14Nhà cửa30Thời tiết2Sở thích7Học tập18Công nghệ29Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng25
Thêm 22 chủ đề
Giao thông26Khen ngợi1Cảm xúc6Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm3Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1IELTS — People25IELTS — Environment19IELTS — Education27IELTS — Technology25TOEIC — Office9TOEIC — Travel3TOEIC — Finance35Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài10Tham quan6
bedroll /ˈbed.rəʊl/
C2Cuộn túi ngủ và chăn nệm dã ngoại di động
“The wilderness trekker unstrapped his waterproof bedroll beneath the canopy of pines.”
bushplane /ˈbʊʃ.pleɪn/
C2Máy bay nhỏ chuyên dụng bay đến các vùng địa hình hoang sơ, hẻo lánh.
“A rugged bushplane touched down on the gravel airstrip to drop off supplies for the expedition camp.”
