Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản4Nơi làm việc4Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết7Sở thích3Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng6Điện thoại tin nhắn1
Thêm 26 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc2Thời gian ngày tháng2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment7IELTS — Education2IELTS — Technology2TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài3Tham quan1
belongings /bɪˈlɔːŋɪŋz/
B1Đồ đạc cá nhân
“Passengers are keeping their belongings close by.”
booking reference /ˈbʊkɪŋ ˈrefrəns/
B1Mã đặt chỗ (gồm 6 ký tự)
“You can find the booking reference in your confirmation email.”
border /ˈbɔːr.dɚ/
B1Biên giới
“We had to show our passports before crossing the border into Canada.”
bustling /ˈbʌslɪŋ/
B1nhộn nhịp, hối hả, tràn ngập hoạt động
“The night market is always bustling with tourists and local food vendors.”
