Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 28 chủ đề
Khu thành lũy kiên cố xây trên đồi cao của một thành bang cổ đại.
“The civic core centered on the ancient acropolis above the port.”
Du lịch nông nghiệp trải nghiệm đời sống trang trại
“Agrotourism draws urban travelers seeking authentic farm stays and fresh regional produce.”
Điểm dặm bay tích lũy được thưởng cho hành khách bay thường xuyên để đổi vé
“Frequent business travellers redeemed their accumulated air-mileage for business-class upgrades.”
Giá tiền vé máy bay cho một chặng bay nhất định
“Flexible dates allow backpackers to secure lower airfares during off-peak seasons.”
đầu mối chuyên lập kế hoạch và điều phối hành trình tour
“The tour arranger overlooked the visa restrictions on domestic flight layovers.”
Hành trình bay lên hoặc di chuyển lên độ cao lớn hơn
“The hot-air balloon made a rapid ascension into the morning clouds.”
xe xe ôm máy ba bánh (tuk-tuk)
“We navigated the congested city streets quickly inside a three-wheeled auto-rickshaw.”
xe khách, xe cơ giới chở khách
“The travel agency booked a luxury autocar for the multi-day regional excursion.”
Đường cao tốc thu phí tiêu chuẩn cao tại các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha
“We bypassed the congested mountain passes by taking the newly surfaced coastal autopista.”
đường cao tốc thu phí
“Toll booths lined the busy French autoroute.”
Xa lộ cao tốc được kiểm soát lối ra vào để phương tiện lưu thông với tốc độ cao.
“Urban sprawl expanded along the corridor defined by the new autostrada.”
đoàn tàu hỏa vận chuyển đồng thời cả hành khách và ôtô của họ
“Families boarded the overnight autotrain to travel south without driving thousands of miles.”
Chuyến đi trong ngày, thường với vé giá rẻ trên tàu hoặc xe buýt
“She bought an awayday ticket and spent Saturday exploring the coastal villages by rail.”
