Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
aground /əˈɡraʊnd/
B2mắc cạn ở vùng nước nông hoặc đáy biển
“The cargo ship ran aground on a sandbank during low tide.”
