Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềDu lịch cơ bản3Làm quen1Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống10Mua sắm10Nhà cửa7Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết3Sở thích7Học tập10Công nghệ11Cảm ơn và đáp lại1
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng2Giao thông2Khen ngợi4Cảm xúc31Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm9Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ18Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay1IELTS — People19IELTS — Environment9IELTS — Education14IELTS — Technology6TOEIC — Office8TOEIC — Travel1Họp hành2TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài3Tham quan2
accompanying /əˈkʌmpəniɪŋ/
B1Đi kèm hoặc hộ tống ai đó
“The accompanying parents waited outside while the kids played.”
adventurous /ədˈventʃərəs/
B1thích phiêu lưu, mạo hiểm
“Adventurous travelers often prefer camping in wilderness areas over staying in hotels.”
attendant /əˈtendənt/
B1nhân viên phục vụ (trên máy bay, tàu)
“The flight attendant reminded passengers to fasten their seatbelts before landing.”
