Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
faster /ˈfɑːstə/
A2Nhanh hơn
“He can run faster than me.”
nearby /ˌnɪrˈbaɪ/
A2gần đó, ở gần
“He lives nearby.”
