Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
zigzag /ˈzɪɡzæɡ/
B2đi theo đường chữ chi, ngoằn ngoèo
“The path zigzags steeply up the cliff face to ease the climb.”
