Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông5Làm quen4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Công nghệ3
Thêm 20 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
walk /wɔːk/
A1đi bộ
“We walk to school every day.”
wander /ˈwɒndə(r)/
B1Đi lang thang không đích đến cố định
“Tourists often wander through the old city alleys for hours.”
wade /weɪd/
B2lội qua (nước hoặc bùn)
“Tourists wade through shallow coastal waters to reach the coral reef.”
widen /ˈwaɪ.dən/
B2mở rộng ra theo chiều ngang
“Road crews work night shifts to widen the bottleneck section into four lanes.”
wend /wend/
C1chậm rãi bước đi
“The hikers wended their way through the dense pine forest.”
