Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
trundle /ˈtrʌndəl/
C2Lăn bánh ầm ầm nặng nề trên mặt đường
“The loaded baggage cart trundled across the uneven apron toward the aircraft.”
