BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
transfer /trænsˈfɜːr/
B2

khu vực chuyển tiếp hành khách

Follow the signs for flight transfers.

traverse /trəˈvɜːs/
B2

băng ngang qua, vượt qua

Climbers traverse the exposed ridge carefully using safety ropes.