Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
train /treɪn/
A1tàu hỏa
“The train is on time.”
turn /tɜːn/
A1rẽ, quẹo
“Turn right at the traffic lights.”
