Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
taxi /ˈtæksi/
A1xe tắc xi — ô tô chở khách theo yêu cầu, trả tiền theo quãng đường (thường tính bằng đồng hồ)
“Let's take a taxi to the station.”
town /taʊn/
A1thị trấn, phố xá
“They live in a coastal town.”
traffic /ˈtræfɪk/
A1giao thông, xe cộ đi lại
“There is too much traffic on the bridge this morning.”
train /treɪn/
A1tàu hỏa
“The train is on time.”
