Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềGiao thông5Làm quen2Nơi làm việc2Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống3Mua sắm5Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời2Sở thích4Học tập1Công nghệ3
Thêm 21 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2Cảm ơn và đáp lại2Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
taxi /ˈtæksi/
A1xe tắc xi — ô tô chở khách theo yêu cầu, trả tiền theo quãng đường (thường tính bằng đồng hồ)
“Let's take a taxi to the station.”
town /taʊn/
A1thị trấn, phố xá
“They live in a coastal town.”
traffic /ˈtræfɪk/
A1giao thông, xe cộ đi lại
“There is too much traffic on the bridge this morning.”
train /treɪn/
A1tàu hỏa
“The train is on time.”
turn /tɜːn/
A1rẽ, quẹo
“Turn right at the traffic lights.”
